TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu sao tiếng Pháp là gì?

"dấu sao" trong tiếng Pháp là astérisque (danh từ).

astérisque Danh từ · giống đực

/as.te.ʁisk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa thị, ngôi sao.

Xem đầy đủ từ "astérisque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu sao tiếng Pháp là gì?

"dấu sao" trong tiếng Pháp là astérisque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.