TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu mềm tiếng Pháp là gì?

"dấu mềm" trong tiếng Pháp là tilde (danh từ).

tilde Danh từ · giống đực

/tild/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây Ban Bha).

Xem đầy đủ từ "tilde": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu mềm tiếng Pháp là gì?

"dấu mềm" trong tiếng Pháp là tilde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.