TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tilde

danh từ giống đực (m)
/tild/ giọng máy của trình duyệt

tilde nghĩa là dấu ngã, dấu mềm.

Nghĩa của tilde

Danh từ · giống đực

  1. Dấu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây Ban Bha).

Dạng từ của tilde

Đi với mạo từ: un tilde · le tilde

Số nhiềutildes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tilde

Câu hỏi thường gặp

tilde nghĩa là gì?

tilde (danh từ) nghĩa là dấu ngã, dấu mềm.

tilde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tilde (giọng Pháp chuẩn): /tild/.

tilde là giống đực hay giống cái?

tilde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.