TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu mũ tiếng Pháp là gì?

"dấu mũ" trong tiếng Pháp là circonflexe (tính từ).

circonflexe Tính từ

/siʁ.kɔ̃.flɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu mũ.

Xem đầy đủ từ "circonflexe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu mũ tiếng Pháp là gì?

"dấu mũ" trong tiếng Pháp là circonflexe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.