TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu lược tiếng Pháp là gì?

"dấu lược" trong tiếng Pháp là apostrophe (danh từ).

apostrophe Danh từ · giống cái

/a.pɔs.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu lược.

Xem đầy đủ từ "apostrophe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu lược tiếng Pháp là gì?

"dấu lược" trong tiếng Pháp là apostrophe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.