apostrophe
danh từ giống cái (f)
/a.pɔs.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt
apostrophe nghĩa là hô ngữ.
Nghĩa của apostrophe
Danh từ · giống cái
- Văn học Hô ngữ.
- Lối gọi cộc lốc bất nhã.
- Ngôn ngữ học Dấu lược.
Dạng từ của apostrophe
Đi với mạo từ: une apostrophe · l'apostrophe
| Số nhiều | apostrophes |
Họ từ của apostrophe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apostrophe
- Danh từ apostrophe; A vocative expression
Câu hỏi thường gặp
apostrophe nghĩa là gì?
apostrophe (danh từ) nghĩa là hô ngữ.
apostrophe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apostrophe (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.tʁɔf/.
apostrophe là giống đực hay giống cái?
apostrophe là danh từ giống cái (dùng với une, la).