TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apostrophe

danh từ giống cái (f)
/a.pɔs.tʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

apostrophe nghĩa là hô ngữ.

Nghĩa của apostrophe

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Hô ngữ.
  2. Lối gọi cộc lốc bất nhã.
  3. Ngôn ngữ học Dấu lược.

Dạng từ của apostrophe

Đi với mạo từ: une apostrophe · l'apostrophe

Số nhiềuapostrophes

Họ từ của apostrophe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostrophe
  • Danh từ apostrophe; A vocative expression

Câu hỏi thường gặp

apostrophe nghĩa là gì?

apostrophe (danh từ) nghĩa là hô ngữ.

apostrophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apostrophe (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.tʁɔf/.

apostrophe là giống đực hay giống cái?

apostrophe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.