TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apostoliquement

/a.pɔs.tɔ.lik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apostoliquement nghĩa là theo kiểu tông đồ.

Nghĩa của apostoliquement

Phó từ

  1. Theo kiểu tông đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ apostolically

Câu hỏi thường gặp

apostoliquement nghĩa là gì?

apostoliquement (phó từ) nghĩa là theo kiểu tông đồ.

apostoliquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apostoliquement (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.tɔ.lik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.