TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu in tiếng Pháp là gì?

"dấu in" trong tiếng Pháp là empreinte (danh từ).

empreinte Danh từ · giống cái

/ɑ̃.pʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, dấu in, vết ấn.

  • L'empreinte d'un cachet dấu in của con dấu
  • Empreintes digitales dấu lăn tay

Xem đầy đủ từ "empreinte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu in tiếng Pháp là gì?

"dấu in" trong tiếng Pháp là empreinte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.