TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu chấm hỏi tiếng Pháp là gì?

"dấu chấm hỏi" trong tiếng Pháp là point d'interrogation (danh từ).

point d'interrogation Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chấm hỏi.

Xem đầy đủ từ "point d'interrogation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu chấm hỏi tiếng Pháp là gì?

"dấu chấm hỏi" trong tiếng Pháp là point d'interrogation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.