TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu chân tiếng Pháp là gì?

"dấu chân" trong tiếng Pháp là piste (danh từ).

piste Danh từ · giống cái

/pist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chân (con thú), vết, hút.

  • Perdre la piste de la bête lạc dấu chân con thú
  • Suivre la piste du voleur theo hút tên ăn cắp

Xem đầy đủ từ "piste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu chân tiếng Pháp là gì?

"dấu chân" trong tiếng Pháp là piste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.