TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dạo chơi tiếng Pháp là gì?

"dạo chơi" trong tiếng Pháp là promener (ngoại động từ), glander (nội động từ).

promener Ngoại động từ

/pʁɔm.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo chơi.

  • Quand j'étais encore petit, j'aimais bien aller me promener sous la pluie. Hồi nhỏ tôi rất thích dạo chơi dưới trời mưa.

Xem đầy đủ từ "promener": giống, cách chia, thành ngữ →

glander Nội động từ

/ɡlɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạo chơi.

Xem đầy đủ từ "glander": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạo chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạo chơi tiếng Pháp là gì?

"dạo chơi" trong tiếng Pháp là promener (ngoại động từ), glander (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.