Dạo chơi tiếng Pháp là gì?
"dạo chơi" trong tiếng Pháp là promener (ngoại động từ), glander (nội động từ).
promener Ngoại động từ
/pʁɔm.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo, dạo chơi.
- Quand j'étais encore petit, j'aimais bien aller me promener sous la pluie. Hồi nhỏ tôi rất thích dạo chơi dưới trời mưa.
glander Nội động từ
/ɡlɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạo chơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạo chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dạo chơi tiếng Pháp là gì?
"dạo chơi" trong tiếng Pháp là promener (ngoại động từ), glander (nội động từ).