TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dưa hấu tiếng Pháp là gì?

"dưa hấu" trong tiếng Pháp là pastèque (danh từ).

pastèque Danh từ · giống cái

/pas.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưa hấu.

  • J'aime manger de la pastèque. Tôi thích ăn dưa hấu.
  • Existe-t-il des pastèques sans pépins ? Dưa hấu không hạt có tồn tại không?

Xem đầy đủ từ "pastèque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dưa hấu tiếng Pháp là gì?

"dưa hấu" trong tiếng Pháp là pastèque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.