TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dượng tiếng Pháp là gì?

"dượng" trong tiếng Pháp là oncle (danh từ).

oncle Danh từ · giống đực

/ɔ̃kl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác, chú, cậu, dượng.

  • Oncle à la mode de Bretagne bác (chú, cậu) họ
  • Oncle Sam Chú Sam (nước Mỹ)

Xem đầy đủ từ "oncle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dượng tiếng Pháp là gì?

"dượng" trong tiếng Pháp là oncle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.