TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dương xỉ tiếng Pháp là gì?

"dương xỉ" trong tiếng Pháp là fougère (danh từ).

fougère Danh từ · giống cái

/fu.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây dương sỉ.

Xem đầy đủ từ "fougère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dương xỉ tiếng Pháp là gì?

"dương xỉ" trong tiếng Pháp là fougère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.