TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dè chừng tiếng Pháp là gì?

"dè chừng" trong tiếng Pháp là méfier (tự động từ).

méfier Tự động từ

/me.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dè chừng, không tin, ngờ vực.

  • Se méfier des hâbleurs dè chừng những kẻ nói khoác

Xem đầy đủ từ "méfier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dè chừng tiếng Pháp là gì?

"dè chừng" trong tiếng Pháp là méfier (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.