TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dây xích tiếng Pháp là gì?

"dây xích" trong tiếng Pháp là chaîne (danh từ).

chaîne Danh từ · giống cái

/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây xích, xiềng xích.

  • Mettre un chien à la chaîne xích chó lại
  • Briser ses chaînes phá xiềng xích

Xem đầy đủ từ "chaîne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dây xích tiếng Pháp là gì?

"dây xích" trong tiếng Pháp là chaîne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.