TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dây thần kinh tiếng Pháp là gì?

"dây thần kinh" trong tiếng Pháp là nerf (danh từ).

nerf Danh từ · giống đực

/nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây thần kinh.

  • Nerfs moteurs dây thần kinh vận động

Xem đầy đủ từ "nerf": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dây thần kinh tiếng Pháp là gì?

"dây thần kinh" trong tiếng Pháp là nerf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.