TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dây thép tiếng Pháp là gì?

"dây thép" trong tiếng Pháp là fil (danh từ).

fil Danh từ · giống đực

/fil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, sợi, dây.

  • Fil de soie chỉ tơ
  • Fil électrique dây điện

Xem đầy đủ từ "fil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dây thép tiếng Pháp là gì?

"dây thép" trong tiếng Pháp là fil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.