TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dây giày tiếng Pháp là gì?

"dây giày" trong tiếng Pháp là lacet (danh từ).

lacet Danh từ · giống đực

/la.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây buộc (giày, áo...).

Xem đầy đủ từ "lacet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dây giày tiếng Pháp là gì?

"dây giày" trong tiếng Pháp là lacet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.