TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dân số tiếng Pháp là gì?

"dân số" trong tiếng Pháp là population (danh từ).

population Danh từ · giống cái

/pɔ.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số dân, dân số.

  • Le nombre de personnes sur Facebook est supérieur à la population des États-Unis d'Amérique. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
  • En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans. Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi.

Xem đầy đủ từ "population": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dân số tiếng Pháp là gì?

"dân số" trong tiếng Pháp là population (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.