TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dân làng tiếng Pháp là gì?

"dân làng" trong tiếng Pháp là villageois (danh từ).

villageois Danh từ · cả hai giống

/vi.la.ʒwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân làng.

  • Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
  • Tous les villageois le connaissent. Tất cả dân làng đều biết ông ấy.

Xem đầy đủ từ "villageois": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dân làng tiếng Pháp là gì?

"dân làng" trong tiếng Pháp là villageois (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.