TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dám làm tiếng Pháp là gì?

"dám làm" trong tiếng Pháp là oser (ngoại động từ).

oser Ngoại động từ

/o.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám, dám làm.

  • Oser surmonter les difficultés dám vượt khó khăn
  • Un homme à tout oser một người cái gì cũng dám làm

Xem đầy đủ từ "oser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dám làm tiếng Pháp là gì?

"dám làm" trong tiếng Pháp là oser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.