TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dám tiếng Pháp là gì?

"dám" trong tiếng Pháp là oser (ngoại động từ).

oser Ngoại động từ

/o.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám, dám làm.

  • Comment oses-tu dire de telles choses à propos de Tom ! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!
  • Comment ose-t-il se plaindre ? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?

Xem đầy đủ từ "oser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dám tiếng Pháp là gì?

"dám" trong tiếng Pháp là oser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.