TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dày sừng tiếng Pháp là gì?

"dày sừng" trong tiếng Pháp là kératose (danh từ).

kératose Danh từ · giống cái

/keʁatoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng dày sừng.

Xem đầy đủ từ "kératose": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dày sừng tiếng Pháp là gì?

"dày sừng" trong tiếng Pháp là kératose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.