TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dành vào tiếng Pháp là gì?

"dành vào" trong tiếng Pháp là affecter (ngoại động từ).

affecter Ngoại động từ

/a.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng vào, dành vào.

  • Affecter des fonds à une dépense sử dụng tiền bạc vào một món chi tiêu

Xem đầy đủ từ "affecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dành vào tiếng Pháp là gì?

"dành vào" trong tiếng Pháp là affecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.