TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dàn nhạc tiếng Pháp là gì?

"dàn nhạc" trong tiếng Pháp là orchestre (danh từ).

orchestre Danh từ · giống đực

/ɔʁ.kɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dàn nhạc.

  • Chef d'orchestre người chỉ huy dàn nhạc

Xem đầy đủ từ "orchestre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dàn nhạc tiếng Pháp là gì?

"dàn nhạc" trong tiếng Pháp là orchestre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.