TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con cưng tiếng Pháp là gì?

"con cưng" trong tiếng Pháp là chouchou (danh từ).

chouchou Danh từ · cả hai giống

/ʃu.ʃu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người được cưng, con cưng.

  • Le chouchou du maître học trò cưng của thầy

Xem đầy đủ từ "chouchou": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con cưng tiếng Pháp là gì?

"con cưng" trong tiếng Pháp là chouchou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.