TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con bê tiếng Pháp là gì?

"con bê" trong tiếng Pháp là veau (danh từ).

veau Danh từ · giống đực

/vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con bê; thịt bê, da bê (đã thuộc).

  • La vache et son veau con bò cái với con bê
  • Un morceau de veau miếng thịt bê

Xem đầy đủ từ "veau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Con bê tiếng Pháp là gì?

"con bê" trong tiếng Pháp là veau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.