TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chim nhại tiếng Pháp là gì?

"chim nhại" trong tiếng Pháp là moqueur (danh từ).

moqueur Danh từ

/mɔ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim sáo nhại.

Xem đầy đủ từ "moqueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chim nhại tiếng Pháp là gì?

"chim nhại" trong tiếng Pháp là moqueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.