TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chim bồ câu tiếng Pháp là gì?

"chim bồ câu" trong tiếng Pháp là pigeon (danh từ).

pigeon Danh từ · giống đực

/pi.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim bồ câu.

  • Pigeon voyageur bồ câu đưa thư
  • Mon petit pigeon (thân mật) người ngờ nghệch bị cho vào tròng

Xem đầy đủ từ "pigeon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chim bồ câu tiếng Pháp là gì?

"chim bồ câu" trong tiếng Pháp là pigeon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.