TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chia ra tiếng Pháp là gì?

"chia ra" trong tiếng Pháp là diviser (tự động từ).

diviser Tự động từ

/di.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia ra, phân ra, phân chia.

  • Fleuve qui se divise en plusieurs bras sông lớn chia ra nhiều nhánh
  • L'œuf fécondé se divise en cellules trứng thụ tinh phân chia thành tế bào

Xem đầy đủ từ "diviser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chia ra tiếng Pháp là gì?

"chia ra" trong tiếng Pháp là diviser (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.