TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chi tiết tiếng Pháp là gì?

"chi tiết" trong tiếng Pháp là détail (danh từ).

détail Danh từ · giống đực

/de.taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết.

  • Raconter un évènement dans tous ses détails kể lại một sự việc đủ mọi chi tiết

Xem đầy đủ từ "détail": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chi tiết tiếng Pháp là gì?

"chi tiết" trong tiếng Pháp là détail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.