TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chi phiếu tiếng Pháp là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Pháp là chèque (danh từ).

chèque Danh từ · giống đực

/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, ngân phiếu.

Xem đầy đủ từ "chèque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chi phiếu tiếng Pháp là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Pháp là chèque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.