TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiến lược tiếng Pháp là gì?

"chiến lược" trong tiếng Pháp là stratégie (danh từ).

stratégie Danh từ · giống cái

/stʁa.te.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến lược.

  • L'espoir n'est pas une stratégie. Hi vọng không là 1 chiến lược
  • L'honnêteté est la meilleure des stratégies. Lương thiện là chiến lược tốt nhất.

Xem đầy đủ từ "stratégie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược tiếng Pháp là gì?

"chiến lược" trong tiếng Pháp là stratégie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.