TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiêm tinh học tiếng Pháp là gì?

"chiêm tinh học" trong tiếng Pháp là astrologie (danh từ).

astrologie Danh từ · giống cái

/as.tʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật chiêm tinh, khoa tử vi.

Xem đầy đủ từ "astrologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiêm tinh học tiếng Pháp là gì?

"chiêm tinh học" trong tiếng Pháp là astrologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.