TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiêm niệm tiếng Pháp là gì?

"chiêm niệm" trong tiếng Pháp là contemplation.

contemplation

/kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "contemplation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiêm niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiêm niệm tiếng Pháp là gì?

"chiêm niệm" trong tiếng Pháp là contemplation.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.