TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chau mày tiếng Pháp là gì?

"chau mày" trong tiếng Pháp là froncement (danh từ).

froncement Danh từ · giống đực

/fʁɔ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cau lại, sự chau lại.

  • Froncement des sourcils sự cau (chau) mày

Xem đầy đủ từ "froncement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chau mày tiếng Pháp là gì?

"chau mày" trong tiếng Pháp là froncement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.