TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ viết tay tiếng Pháp là gì?

"chữ viết tay" trong tiếng Pháp là écriture (danh từ).

écriture Danh từ · giống cái

/e.kʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ viết, văn tự.

  • écriture grecque chữ viết Hy lạp
  • Une écriture de chat chữ viết như gà bới

Xem đầy đủ từ "écriture": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ viết tay tiếng Pháp là gì?

"chữ viết tay" trong tiếng Pháp là écriture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.