TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ vạn tiếng Pháp là gì?

"chữ vạn" trong tiếng Pháp là svastika (danh từ).

svastika Danh từ · giống đực

/svas.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ thập ngoặc, hình chữ vạn.

Xem đầy đủ từ "svastika": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ vạn tiếng Pháp là gì?

"chữ vạn" trong tiếng Pháp là svastika (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.