svastika
danh từ giống đực (m)
/svas.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt
svastika nghĩa là chữ thập ngoặc, hình chữ vạn.
Nghĩa của svastika
Danh từ · giống đực
- Chữ thập ngoặc, hình chữ vạn.
Dạng từ của svastika
Đi với mạo từ: un svastika · le svastika
| Số nhiều | svastikas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swastika
Câu hỏi thường gặp
svastika nghĩa là gì?
svastika (danh từ) nghĩa là chữ thập ngoặc, hình chữ vạn.
svastika phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của svastika (giọng Pháp chuẩn): /svas.ti.ka/.
svastika là giống đực hay giống cái?
svastika là danh từ giống đực (dùng với un, le).