TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suée

danh từ giống cái (f)
/sɥe/ giọng máy của trình duyệt

suée nghĩa là sự toát mồ hôi.

Nghĩa của suée

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự toát mồ hôi (do làm việc nặng nhọc, do sợ hãi...).

Dạng từ của suée

Đi với mạo từ: une suée · la suée

Số nhiềusuées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sweat, sweatiness; an intense effort, burdensome labor; an intense fear or emotion which may induce a cold sweat

Câu hỏi thường gặp

suée nghĩa là gì?

suée (danh từ) nghĩa là sự toát mồ hôi.

suée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suée (giọng Pháp chuẩn): /sɥe/.

suée là giống đực hay giống cái?

suée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.