TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ tượng hình tiếng Pháp là gì?

"chữ tượng hình" trong tiếng Pháp là hiéroglyphe (danh từ).

hiéroglyphe Danh từ · giống đực

/je.ʁɔ.ɡlif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ tượng hình Ai Cập cổ.

Xem đầy đủ từ "hiéroglyphe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ tượng hình tiếng Pháp là gì?

"chữ tượng hình" trong tiếng Pháp là hiéroglyphe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.