TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ số tiếng Pháp là gì?

"chữ số" trong tiếng Pháp là chiffre (danh từ).

chiffre Danh từ · giống đực

/ʃifʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ số.

Xem đầy đủ từ "chiffre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ số tiếng Pháp là gì?

"chữ số" trong tiếng Pháp là chiffre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.