TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ rômanh tiếng Pháp là gì?

"chữ rômanh" trong tiếng Pháp là romain (danh từ).

romain Danh từ

/ʁɔ.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ rômanh.

  • travail de Romain (thân mật) công việc lâu dài vất vả

Xem đầy đủ từ "romain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ rômanh tiếng Pháp là gì?

"chữ rômanh" trong tiếng Pháp là romain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.