TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romain

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

romain nghĩa là chữ rômanh.

Nghĩa của romain

Tính từ

  1. Thuộc La Mã.
    • Aniquité romainenhà thờ La Mã
  2. Thuộc Rô-ma.
  3. Ngành in Rômanh.
    • Caractères romainschữ rômanh

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Chữ rômanh.
    • travail de Romain(thân mật) công việc lâu dài vất vả

Dạng từ của romain

Số nhiềuRomains
Giống cáiRomaine /ʁɔ.mɛn/
Giống cái số nhiềuromaines

Cụm từ, thành ngữ với romain

  • balance romaine — cái cân ta

Câu ví dụ với romain

  • À Rome, fais comme les Romains. Nhập gia thì phải tùy tục.Tatoeba #339719
  • À Rome, tu fais comme les Romains. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13002222
  • À Rome comme chez les Romains. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391961
  • Lorsque vous êtes à Rome, faites comme les romains. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8290024

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the city of Rome; Roman; of Ancient Rome; Roman
  • Danh từ Roman (resident or native of Rome)

Câu hỏi thường gặp

romain nghĩa là gì?

romain (tính từ, danh từ) nghĩa là chữ rômanh.

romain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romain (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.