romain
romain nghĩa là chữ rômanh.
Nghĩa của romain
Tính từ
- Thuộc La Mã.
- Aniquité romainenhà thờ La Mã
- Thuộc Rô-ma.
- Ngành in Rômanh.
- Caractères romainschữ rômanh
Danh từ · giống đực
- Ngành in Chữ rômanh.
- travail de Romain(thân mật) công việc lâu dài vất vả
Dạng từ của romain
| Số nhiều | Romains |
| Giống cái | Romaine /ʁɔ.mɛn/ |
| Giống cái số nhiều | romaines |
Cụm từ, thành ngữ với romain
- balance romaine — cái cân ta
Câu ví dụ với romain
- À Rome, fais comme les Romains. Nhập gia thì phải tùy tục.Tatoeba #339719
- À Rome, tu fais comme les Romains. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13002222
- À Rome comme chez les Romains. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391961
- Lorsque vous êtes à Rome, faites comme les romains. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8290024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of the city of Rome; Roman; of Ancient Rome; Roman
- Danh từ Roman (resident or native of Rome)
Câu hỏi thường gặp
romain nghĩa là gì?
romain (tính từ, danh từ) nghĩa là chữ rômanh.
romain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romain (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɛ̃/.