TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ nổi tiếng Pháp là gì?

"chữ nổi" trong tiếng Pháp là braille (danh từ).

braille Danh từ · giống đực

/bʁaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ bray, chữ nổi (cho người mù).

Xem đầy đủ từ "braille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ nổi tiếng Pháp là gì?

"chữ nổi" trong tiếng Pháp là braille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.