TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braille

danh từ giống đực (m)
/bʁaj/ giọng máy của trình duyệt

braille nghĩa là chữ bray, chữ nổi.

Nghĩa của braille

Danh từ · giống đực

  1. Chữ bray, chữ nổi (cho người mù).

Dạng từ của braille

Đi với mạo từ: un braille · le braille

Số nhiềubrailles

Câu ví dụ với braille

  • L'âne braille. Con lừa đang kêu be be. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braille

Câu hỏi thường gặp

braille nghĩa là gì?

braille (danh từ) nghĩa là chữ bray, chữ nổi.

braille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braille (giọng Pháp chuẩn): /bʁaj/.

braille là giống đực hay giống cái?

braille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.