TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ kirin tiếng Pháp là gì?

"chữ kirin" trong tiếng Pháp là cyrillique (tính từ).

cyrillique Tính từ

/si.ʁi.lik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cái Ki-rin.

Xem đầy đủ từ "cyrillique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ kirin tiếng Pháp là gì?

"chữ kirin" trong tiếng Pháp là cyrillique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.