TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữ cái đầu tiếng Pháp là gì?

"chữ cái đầu" trong tiếng Pháp là initial (danh từ).

initial Danh từ

/i.ni.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cái đầu (của một từ).

Xem đầy đủ từ "initial": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ cái đầu tiếng Pháp là gì?

"chữ cái đầu" trong tiếng Pháp là initial (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.