TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chứng tá tiếng Pháp là gì?

"chứng tá" trong tiếng Pháp là témoin (danh từ).

témoin Danh từ · giống đực

/te.mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm chứng, nhân chứng, chứng tá.

  • Confronter un accusé avec des témoins đối chất ngừơi bị cáo với chứng tá

Xem đầy đủ từ "témoin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng tá tiếng Pháp là gì?

"chứng tá" trong tiếng Pháp là témoin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.